northern white cedar

northern white cedar

A northern white cedar grows beside a quiet forest pond.

Định nghĩa

Danh từ:
Cây bách trắng phương Bắc (northern white cedar) một loài cây thường xanh nhỏ nguồn gốc từ miền đông Bắc Mỹ. Cây này đặc điểm nổi bật các nhỏ như vảy, mọc trên các nhánh cây dẹt.

dụ sử dụng
  • The northern white cedar is often used for making fence posts and canoes because its wood is lightweight and resistant to rot.
    (Cây bách trắng phương Bắc thường được dùng để làm cọc rào xuồng gỗ của nhẹ chống mục nát.)

  • In the wetlands of the Great Lakes region, the northern white cedar thrives in cool, moist conditions.
    (Ở vùng đất ngập nước của khu vực Ngũ Đại Hồ, cây bách trắng phương Bắc phát triển mạnh trong điều kiện mát mẻ, ẩm ướt.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "a stand of northern white cedar": một khu rừng nhỏ hoặc cụm cây bách trắng phương Bắc.

    • The nature reserve protects a rare stand of northern white cedar.
      (Khu bảo tồn thiên nhiên bảo vệ một cụm cây bách trắng phương Bắc hiếm.)
  • "northern white cedar swamp": đầm lầy cây bách trắng phương Bắc, một hệ sinh thái đặc trưng.

    • The northern white cedar swamp provides habitat for many bird species.
      (Đầm lầy cây bách trắng phương Bắc cung cấp môi trường sống cho nhiều loài chim.)
Biến thể từ gần giống
  • White cedar (danh từ): tên gọi chung cho một số loài cây bách gỗ màu trắng, bao gồm cả northern white cedar.

    • White cedar is valued for its durability in outdoor construction.
      (Cây bách trắng được đánh giá cao độ bền trong xây dựng ngoài trời.)
  • Arborvitae (danh từ): tên gọi khoa học thông thường của northern white cedar (Thuja occidentalis).

    • Arborvitae is a popular ornamental tree in gardens.
      (Cây Arborvitae một loại cây cảnh phổ biến trong vườn.)
Từ đồng nghĩa
  • Eastern white cedar: tên gọi khác cho cùng loài cây này.

    • The eastern white cedar is also known as northern white cedar.
      (Cây bách trắng phương Đông cũng được gọi là cây bách trắng phương Bắc.)
  • Swamp cedar: tên gọi dựa trên môi trường sống đầm lầy.

    • The swamp cedar is adapted to wet, acidic soils.
      (Cây bách đầm lầy thích nghi với đất ẩm, chua.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs cụ thể cho từ này, đây danh từ chỉ thực vật.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "northern white cedar".)